sinh nhật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày kỷ niệm một người được sinh ra: "Sinh nhật" là ngày đánh dấu kỷ niệm một năm kể từ ngày một người chào đời, thường được tổ chức hàng năm.
- Buổi lễ, dịp kỷ niệm ngày sinh: "Sinh nhật" cũng có thể chỉ chính buổi lễ, bữa tiệc hoặc hoạt động được tổ chức để mừng ngày đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi. (Ngày mai là ngày kỷ niệm ngày sinh của mẹ tôi.)
- Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật thật vui cho bé. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc mừng ngày sinh thật vui cho đứa trẻ.)
- Anh ấy quên mất sinh nhật của vợ mình. (Anh ấy quên mất ngày kỷ niệm ngày sinh của vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mừng sinh nhật": cụm động từ thông dụng nhất, chỉ hành động chúc mừng, tổ chức kỷ niệm ngày sinh.
- Cả gia đình tụ tập để mừng sinh nhật ông nội. (Cả gia đình tụ tập để chúc mừng ngày sinh của ông nội.)
"Bánh sinh nhật": loại bánh ngọt đặc biệt dùng trong tiệc mừng ngày sinh.
- Em gái tôi rất thích chiếc bánh sinh nhật có hình công chúa. (Em gái tôi rất thích chiếc bánh mừng ngày sinh có hình công chúa.)
"Quà sinh nhật": món quà được tặng nhân dịp sinh nhật.
- Chiếc đồng hồ là quà sinh nhật ý nghĩa nhất tôi từng nhận. (Chiếc đồng hồ là món quà mừng ngày sinh ý nghĩa nhất tôi từng nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Ngày sinh (danh từ): ngày một người được sinh ra, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, khai báo. Nghĩa hẹp hơn "sinh nhật" vì không bao hàm ý nghĩa kỷ niệm.
- Trên giấy tờ, ngày sinh của anh ấy là 12 tháng 3. (Trên giấy tờ, ngày sinh của anh ấy là 12 tháng 3.)
Kỷ niệm ngày sinh (cụm danh từ): cách nói trang trọng, đầy đủ hơn của "sinh nhật".
- Buổi lễ kỷ niệm ngày sinh lần thứ 80 của cụ được tổ chức long trọng. (Buổi lễ kỷ niệm ngày sinh lần thứ 80 của cụ được tổ chức long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngày chào đời: cách nói văn chương, trìu mến hơn về ngày sinh.
- Lễ mừng thọ: chỉ lễ kỷ niệm sinh nhật của người cao tuổi (thường từ 70 tuổi trở lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào riêng cho từ "sinh nhật" trong tiếng Việt. Các cách kết hợp thường là cụm danh từ hoặc cụm động từ như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Vui như tết" (dùng trong ngữ cảnh sinh nhật): so sánh niềm vui trong ngày sinh nhật với không khí Tết, ý chỉ rất vui vẻ, nhộn nhịp.
- Bữa tiệc sinh nhật của con trẻ vui như tết. (Bữa tiệc sinh nhật của con trẻ rất vui nhộn.)
- dt (H. sinh: đẻ; nhật: ngày) Lễ kỉ niệm ngày sinh: Ngày vừa sinh nhật ngoại gia (K); Ngày sinh nhật của họ đều được xí nghiệp tặng quà mừng (NgKhải).